見在身

jiàn zài shēn kiến tại thân

Hán Việt: kiến tại thân · Pinyin: jiàn zài shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓至今健在的身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓至今健在的身体。