見牆見羹

jiàn qiáng jiàn gēng kiến tường kiến canh

Hán Việt: kiến tường kiến canh · Pinyin: jiàn qiáng jiàn gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tường) + (kiến) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻念念不忘先贤。