見天價 kiến thiên giá Hán Việt: kiến thiên giá Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 天 (thiên) + 價 (giá)Hán Việtkiến thiên giáCấu tạo見 + 天 + 價 · kiến + thiên + giá nghĩa thành phần: kiến + thiên + giá Nghĩa EngCihui 見天價 iàntiānjia adv. <coll.> every day; daily