見天日

kiến thiên nhật

Hán Việt: kiến thiên nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見天日 iàn tiānrì v.o. 1. see justice prevail 2. emerge from misery