見天見晩 jiàn tiān jiàn wǎn Pinyin: jiàn tiān jiàn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 天 (thiên) + 見 (kiến) + 晩Pinyinjiàn tiān jiàn wǎnCấu tạo見 + 天 + 見 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。每日每夜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。每日每夜。