見頭角

jiàn tóu jiǎo kiến đầu giác

Hán Việt: kiến đầu giác · Pinyin: jiàn tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻显露才智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻显露才智。