見好兒 kiến hảo nhi Hán Việt: kiến hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkiến hảo nhiCấu tạo見 + 好 + 兒 · kiến + hảo + nhi nghĩa thành phần: kiến + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 見好兒 iànhǎor ►See ¹jiànhǎo