見如今 jiàn rú jīn · kiến như kim Hán Việt: kiến như kim · Pinyin: jiàn rú jīn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 如 (như) + 今 (kim)Pinyinjiàn rú jīnHán Việtkiến như kimCấu tạo見 + 如 + 今 · kiến + như + kim nghĩa thành phần: kiến + như + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现今。Tân Hoa Tự Điển 1.现今。