见少怪多 jiàn shǎo guài duō · kiến thiểu quái đa Hán Việt: kiến thiểu quái đa · Pinyin: jiàn shǎo guài duō Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 少 (thiểu) + 怪 (quái) + 多 (đa)Pinyinjiàn shǎo guài duōHán Việtkiến thiểu quái đaCấu tạo见 + 少 + 怪 + 多 · kiến + thiểu + quái + đa nghĩa thành phần: kiến + thiểu + quái + đa