見時知幾

jiàn shí zhī jǐ kiến thì tri ki

Hán Việt: kiến thì tri ki · Pinyin: jiàn shí zhī jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thì) + (tri) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指看到时运的推移而预知事情变化的先兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓看到时运的推移而预知事情变化的先兆。