見時知幾 jiàn shí zhī jī · kiến thì tri ki Hán Việt: kiến thì tri ki · Pinyin: jiàn shí zhī jī Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 時 (thì) + 知 (tri) + 幾 (ki)Pinyinjiàn shí zhī jīHán Việtkiến thì tri kiCấu tạo見 + 時 + 知 + 幾 · kiến + thì + tri + ki nghĩa thành phần: kiến + thì + tri + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时:时势,时世;幾:细微的迹象,先兆。看到时运的推移而预知事情变化的先兆。