見智見仁
kiến trí kiến nhân
Hán Việt: kiến trí kiến nhân · Pinyin: jiàn zhì jiàn rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对同一个问题,不同的人从不同的立场或角度有不同的看法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"见仁见智"。
Hán Việt: kiến trí kiến nhân · Pinyin: jiàn zhì jiàn rén