見械大

jiàn xiǎo àn dà kiến giới đại

Hán Việt: kiến giới đại · Pinyin: jiàn xiǎo àn dà

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (giới) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓小事清楚,大事糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 指小事清楚,大事糊涂。