見棱見角

jiàn léng jiàn jiǎo kiến lăng kiến giác

Hán Việt: kiến lăng kiến giác · Pinyin: jiàn léng jiàn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lăng) + (kiến) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有棱有角。喻人的气势,个性表现很强。

Eng

  • Cihui 見棱見角 iànléngjiànjiǎo f.e. 1. (object) having sharp edges and angles 2. (person) tactless