見知法

jiàn zhī fǎ kiến tri pháp

Hán Việt: kiến tri pháp · Pinyin: jiàn zhī fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tri) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉律,吏知他人犯罪而不举,以故纵论处,谓"见知法"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉律,吏知他人犯罪而不举,以故纵论处,谓"见知法"。