见示 jiàn shì·kiến kì Hán Việt: kiến kì · Pinyin: jiàn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.给我看; 告诉我。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 請人指教。如:「還望見示高見。」 Cấu tạo: 見 (kiến) + 示 (kì)Pinyinjiàn shìHán Việtkiến kìTừ loạiđộngCấu tạo見 + 示 · kiến + kì nghĩa thành phần: kiến + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.给我看; 告诉我。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa指教 · 赐教