見經識經

jiàn jīng shí jīng kiến kinh thức kinh

Hán Việt: kiến kinh thức kinh · Pinyin: jiàn jīng shí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (kinh) + (thức) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一看便明白,十分机灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容一看便明白,十分机灵。