見縫下蛆 jiàn fèng xià qū · kiến phùng hạ thư Hán Việt: kiến phùng hạ thư · Pinyin: jiàn fèng xià qū Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 縫 (phùng) + 下 (hạ) + 蛆 (thư)Pinyinjiàn fèng xià qūHán Việtkiến phùng hạ thưCấu tạo見 + 縫 + 下 + 蛆 · kiến + phùng + hạ + thư nghĩa thành phần: kiến + phùng + hạ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛆:蝇的幼虫。比喻一有机会便为非作歹。