見羹見牆

jiàn gēng jiàn qiáng kiến canh kiến tường

Hán Việt: kiến canh kiến tường · Pinyin: jiàn gēng jiàn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (canh) + (kiến) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后用以指对圣贤的思慕。