见识广

jiàn shì guǎngkiến thức quảng

Hán Việt: kiến thức quảng · Pinyin: jiàn shì guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 見 (kiến) + 識 (thức) + 廣 (quảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiểu biết rộng

Đức

  • Handedict kenntnisreich

Từ liên quan

Gần nghĩa

见识浅 · 見識 · 见识 · 见识开阔 · 见识见识