見錢心動

kiến tiễn tâm động

Hán Việt: kiến tiễn tâm động

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tiễn) + (tâm) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見錢心動 iànqiánxīndòng f.e. be tempted by money