見難而止 kiến nan nhi chỉ Hán Việt: kiến nan nhi chỉ Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 止 (chỉ)Hán Việtkiến nan nhi chỉCấu tạo見 + 難 + 而 + 止 · kiến + nan + nhi + chỉ nghĩa thành phần: kiến + nan + nhi + chỉ Nghĩa EngCihui 見難而止 iànnán'érzhǐ f.e. boggle at difficulties