見面兒 kiến diện nhi Hán Việt: kiến diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtkiến diện nhiCấu tạo見 + 面 + 兒 · kiến + diện + nhi nghĩa thành phần: kiến + diện + nhi Nghĩa EngCihui 見面兒 iànmiànr ►See jiànmiàn