見風使船

jiàn fēng shǐ chuán kiến phong sử thuyền

Hán Việt: kiến phong sử thuyền · Pinyin: jiàn fēng shǐ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (phong) + 使 (sử) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看势头或看别人的眼色行事。同“见风使舵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"见风使舵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看势头或看别人的眼色行事。同见风使舵”。

Eng

  • Cihui 見風使船 iànfēngshǐchuán f.e. 1. act as the occasion dictates 2. see how the wind blows