見風轉篷

jiàn fēng zhuǎn péng kiến phong chuyển bồng

Hán Việt: kiến phong chuyển bồng · Pinyin: jiàn fēng zhuǎn péng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (phong) + (chuyển) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看势头或看别人的眼色行事。同“见风使舵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"见风使舵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看势头或看别人的眼色行事。同见风使舵”。