見高低 kiến cao đê Hán Việt: kiến cao đê Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 高 (cao) + 低 (đê)Hán Việtkiến cao đêCấu tạo見 + 高 + 低 · kiến + cao + đê nghĩa thành phần: kiến + cao + đê Nghĩa EngCihui 見高低 iàn gāodī v.o. see who's the better; compete with