見鬼人

jiàn guǐ rén kiến quỷ nhân

Hán Việt: kiến quỷ nhân · Pinyin: jiàn guǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quỷ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指以祷祝神鬼为业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以祷祝神鬼为业的人。