观世音母 quan thế âm mẫu Hán Việt: quan thế âm mẫu Tổng quan quán thế âm mẫu (菩薩)稱多羅菩薩。見陀羅尼經一。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 世 (thế) + 音 (âm) + 母 (mẫu)Hán Việtquan thế âm mẫuCấu tạo观 + 世 + 音 + 母 · quan + thế + âm + mẫu nghĩa thành phần: quan + thế + âm + mẫu Nghĩa ViệtCihui quán thế âm mẫu (菩薩)稱多羅菩薩。見陀羅尼經一。☸