觀光旅遊

quan quang lữ du

Hán Việt: quan quang lữ du

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quang) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀光旅游 uānguāng lǚyóu n. 1. tour M:¹cì 2. tourism