觀光電梯

guān guāng diàn tī quan quang điện thê

Hán Việt: quan quang điện thê · Pinyin: guān guāng diàn tī

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quang) + (điện) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轿厢壁一侧或多侧用透明材料做成,乘坐时可以观赏外面景物的电梯。