观变沉机

guān biàn chén jīquan biến trầm ki

Hán Việt: quan biến trầm ki · Pinyin: guān biàn chén jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

沉:深藏; 机:机智。深藏机智,观察变化。形容头脑里办法多,有随机应变的才能。

Cấu tạo: 觀 (quan) + 變 (biến) + 沉 (trầm) + 機 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉:深藏; 机:机智。深藏机智,观察变化。形容头脑里办法多,有随机应变的才能。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉机观变