观察义禅

quan sát nghĩa thiện

Hán Việt: quan sát nghĩa thiện

Tổng quan

quán sát nghĩa thiền (術語)觀人法之無我,諸法之無性,漸進而見其他之義理也。☸

Cấu tạo: (quan) + (sát) + (nghĩa) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán sát nghĩa thiền (術語)觀人法之無我,諸法之無性,漸進而見其他之義理也。☸