觀察標準 guān chá biāo zhǔn · quan sát tiêu chuẩn Hán Việt: quan sát tiêu chuẩn · Pinyin: guān chá biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinguān chá biāo zhǔnHán Việtquan sát tiêu chuẩnCấu tạo觀 + 察 + 標 + 準 · quan + sát + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: quan + sát + tiêu + chuẩn