觀護制度 quan hộ chế độ Hán Việt: quan hộ chế độ Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 護 (hộ) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtquan hộ chế độCấu tạo觀 + 護 + 制 + 度 · quan + hộ + chế + độ nghĩa thành phần: quan + hộ + chế + độ Nghĩa EngCihui 觀護制度 uānhù zhìdù n. probational system M:¹zhǒng