觀景陽臺 guān jǐng yáng tái · quan cảnh dương thai Hán Việt: quan cảnh dương thai · Pinyin: guān jǐng yáng tái Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 景 (cảnh) + 陽 (dương) + 臺 (thai)Pinyinguān jǐng yáng táiHán Việtquan cảnh dương thaiCấu tạo觀 + 景 + 陽 + 臺 · quan + cảnh + dương + thai nghĩa thành phần: quan + cảnh + dương + thai