觀望不前

guān wàng bù qián quan vọng bất tiền

Hán Việt: quan vọng bất tiền · Pinyin: guān wàng bù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (vọng) + (bất) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不前:不敢上前。事情尚难确定时,怀着犹豫不定的心情,观察事物的发展,暂不前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 不前不敢上前。事情尚难确定时,怀着犹豫不定的心情,观察事物的发展,暂不前进。

Eng

  • Cihui 觀望不前 uānwàngbùqián f.e. hesitate; be immobilized; look about and make no move