观望形势

quan vọng hình thế

Hán Việt: quan vọng hình thế

Tổng quan

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 形 (hình) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ thời cơ
  • Biên soạn 觀望形勢 uānwàng xíngshì v.o. wait for the right moment

Eng

  • Cihui 觀望形勢 uānwàng xíngshì v.o. wait for the right moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

形势逼人 · 观望不前 · 形势严峻 · 形勢不利 · 形势的 · 观望的 · 观望徘徊 · 观望风色