觀望形勢 quan vọng hình thế Hán Việt: quan vọng hình thế Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 形 (hình) + 勢 (thế)Hán Việtquan vọng hình thếCấu tạo觀 + 望 + 形 + 勢 · quan + vọng + hình + thế nghĩa thành phần: quan + vọng + hình + thế Nghĩa EngCihui 觀望形勢 uānwàng xíngshì v.o. wait for the right moment