观望徘徊

guān wàng pái huáiquan vọng bồi hồi

Hán Việt: quan vọng bồi hồi · Pinyin: guān wàng pái huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

观望:看风头,犹豫不决; 徘徊:来回地走。形容犹豫不定,坐观事态发展。

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 徘 (bồi) + 徊 (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观望:看风头,犹豫不决; 徘徊:来回地走。形容犹豫不定,坐观事态发展。

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望不前 · 徘徊歧路 · 徘徊往返 · 徘徊的 · 徘徊者 · 观望的 · 徘徊观望 · 观望风色