观望态度

guān wàng tài dùquan vọng thái độ

Hán Việt: quan vọng thái độ · Pinyin: guān wàng tài dù

Tổng quan

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 態 (thái) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thái độ chờ đợi

Đức

  • Handedict abwartende Haltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望不前 · 態度冷淡 · 態度強硬 · 态度恶劣的 · 态度的 · 观望的 · 观望徘徊 · 观望风色