觀機而作

guān jī ér zuò quan ki nhi tác

Hán Việt: quan ki nhi tác · Pinyin: guān jī ér zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (ki) + (nhi) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待时机然后行动。同“观机而动”。
  • Tân Hoa Tự Điển 等待时机然后行动。同观机而动”。