观测台 guān cè tái·quan trắc thai Hán Việt: quan trắc thai · Pinyin: guān cè tái Tổng quan đài quan sát Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 台 (thai)Pinyinguān cè táiHán Việtquan trắc thaiTừ loạidanhCấu tạo觀 + 測 + 台 · quan + trắc + thai nghĩa thành phần: quan + trắc + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đài quan sátEngCihui observatoryĐứcHandedict Beobachtungspult Từ liên quan Gần nghĩa观测员 · 观测者 · 观测 · 观测卫星 · 观测器 · 观测塔 · 观测室 · 观测所