观测室 quan trắc thất Hán Việt: quan trắc thất Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 室 (thất)Hán Việtquan trắc thấtCấu tạo觀 + 測 + 室 · quan + trắc + thất nghĩa thành phần: quan + trắc + thất Nghĩa ViệtBiên soạn 觀測室 uāncèshì p.w. observation room M:¹jiānEngCihui 觀測室 uāncèshì p.w. observation room M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa观测台 · 观测员 · 观测者 · 观测 · 观测卫星 · 观测器 · 观测塔 · 观测所