Tổng quan
Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 氣 (khí) + 球 (cầu)
- Hán Việt
- quan trắc khí cầu
- Cấu tạo
- 觀 + 測 + 氣 + 球 · quan + trắc + khí + cầu
nghĩa thành phần: quan + trắc + khí + cầu
Từ liên quan
Gần nghĩa
观测卫星 · 气球驾驶员 · 气球驾驶法 · 观测台 · 观测员 · 观测者 · 气球卫星 · 气球火箭