观测气象
quan trắc khí tượng
Hán Việt: quan trắc khí tượng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quan sát khí tượng
- Biên soạn 觀測氣象 uāncè qìxiàng v.o. make weather observations
Eng
- Cihui 觀測氣象 uāncè qìxiàng v.o. make weather observations
Hán Việt: quan trắc khí tượng