观点冲突 guān diǎn chōng tú·quan điểm xung đột Hán Việt: quan điểm xung đột · Pinyin: guān diǎn chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 點 (điểm) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinguān diǎn chōng túHán Việtquan điểm xung độtCấu tạo觀 + 點 + 衝 + 突 · quan + điểm + xung + đột nghĩa thành phần: quan + điểm + xung + đột Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mâu thuẫn quan điểmĐứcHandedict Meinungsstreit Từ liên quan Gần nghĩa冲突案例 · 冲突理论 · 冲突部份 · 冲突钻石 · 观点不同 · 冲突导向理论