觀點衝突 guān diǎn chōng tú · quan điểm xung đột Hán Việt: quan điểm xung đột · Pinyin: guān diǎn chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 點 (điểm) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinguān diǎn chōng túHán Việtquan điểm xung độtCấu tạo觀 + 點 + 衝 + 突 · quan + điểm + xung + đột nghĩa thành phần: quan + điểm + xung + đột