觀眉說眼 guān méi shuō yǎn · quan mi thuyết nhãn Hán Việt: quan mi thuyết nhãn · Pinyin: guān méi shuō yǎn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 眉 (mi) + 說 (thuyết) + 眼 (nhãn)Pinyinguān méi shuō yǎnHán Việtquan mi thuyết nhãnCấu tạo觀 + 眉 + 說 + 眼 · quan + mi + thuyết + nhãn nghĩa thành phần: quan + mi + thuyết + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻挑眼,说闲话。