觀者如雲 guān zhě rú yún · quan giả như vân Hán Việt: quan giả như vân · Pinyin: guān zhě rú yún Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 雲 (vân)Pinyinguān zhě rú yúnHán Việtquan giả như vânCấu tạo觀 + 者 + 如 + 雲 · quan + giả + như + vân nghĩa thành phần: quan + giả + như + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观看的人就象行云一样密集。形容围看的人非常多。