觀者如山 guān zhě rú shān · quan giả như san Hán Việt: quan giả như san · Pinyin: guān zhě rú shān Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 山 (san)Pinyinguān zhě rú shānHán Việtquan giả như sanCấu tạo觀 + 者 + 如 + 山 · quan + giả + như + san nghĩa thành phần: quan + giả + như + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容观看人数众多。