觀者如市 guān zhě rú shì · quan giả như thị Hán Việt: quan giả như thị · Pinyin: guān zhě rú shì Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 市 (thị)Pinyinguān zhě rú shìHán Việtquan giả như thịCấu tạo觀 + 者 + 如 + 市 · quan + giả + như + thị nghĩa thành phần: quan + giả + như + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容观看的人多。