觀者如織

guān zhě rú zhī quan giả như chức

Hán Việt: quan giả như chức · Pinyin: guān zhě rú zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (giả) + (như) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织:编织的衣物。观众像编织起来的衣物一样密。形容观看的人非常多。
  • Tân Hoa Tự Điển 织编织的衣物。观众像编织起来的衣物一样密。形容观看的人非常多。